extragalactic nebula

extragalactic nebula

An astronomer points a telescope at an extragalactic nebula.

Định nghĩa

Danh từ: (thiên văn học) Một tập hợp các hệ sao; bất kỳ một trong hàng tỷ hệ thống, mỗi hệ nhiều ngôi sao, tinh vân bụi. "Extragalactic nebula" tên gọi của "galaxy" (thiên ).

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "extragalactic nebula" từng được dùng để mô tả thứ ngày nay chúng ta gọi là thiên .)
  • (Các nhà thiên văn học đầu tiên đã quan sát các extragalactic nebula như những mảng sáng mờ, nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extragalactic nebula" thường xuất hiện trong các văn bản thiên văn học lịch sử, trước khi khái niệm "galaxy" được xác định rõ ràng.
    • In the early 20th century, the nature of extragalactic nebulae was a subject of great debate. (Vào đầu thế kỷ 20, bản chất của các extragalactic nebula một chủ đề tranh luận sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Galaxy (n): thiên (tên gọi hiện đại).
  • Nebula (n): tinh vân (một đám mây khí bụi trong không gian, thường một phần của thiên ).
Từ đồng nghĩa
  • Galaxy: thiên (từ đồng nghĩa chính xác, nhưng mang tính hiện đại hơn).
  • Star system: hệ sao (một hệ thống các ngôi sao, nhưng không nhất thiết bao gồm tinh vân bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "extragalactic nebula".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.